Hiện nay, lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm đang phát triển mạnh và thu hút nhiều cá nhân, doanh nghiệp tham gia. Tuy nhiên, bên cạnh việc đầu tư vào chất lượng sản phẩm và chiến lược kinh doanh, doanh nghiệp còn phải tuân thủ đầy đủ các quy định pháp lý liên quan đến việc lưu hành mỹ phẩm trên thị trường. Trong đó, công bố sản phẩm mỹ phẩm là thủ tục bắt buộc trước khi đưa sản phẩm ra kinh doanh.

Vậy nếu kinh doanh mỹ phẩm khi chưa được cấp phép lưu hành hoặc chưa thực hiện công bố sản phẩm thì sẽ bị xử phạt như thế nào? Hãy cùng FOTEKCO tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.

Kinh doanh mỹ phẩm chưa được cấp phép bị xử phạt như thế nào?

Kinh doanh mỹ phẩm chưa được cấp phép bị xử phạt như thế nào?

1. Quy định về công bố mỹ phẩm tại Việt Nam

Theo quy định tại Điều 3 Thông tư 06/2011/TT-BYT, các tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm đưa mỹ phẩm ra thị trường chỉ được phép lưu hành sản phẩm khi đã được cơ quan có thẩm quyền cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm.

Ngoài ra, doanh nghiệp phải chịu hoàn toàn trách nhiệm về:

  • Tính an toàn của sản phẩm
  • Chất lượng và hiệu quả sử dụng
  • Thành phần và công dụng đã công bố

Bên cạnh đó, cơ quan chức năng sẽ thực hiện kiểm tra thường xuyên đối với các sản phẩm đang lưu hành trên thị trường để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật. Để được phép công bố mỹ phẩm, tổ chức hoặc cá nhân đứng tên hồ sơ phải có chức năng kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam và nội dung công bố công dụng sản phẩm phải phù hợp với hướng dẫn của ASEAN về mỹ phẩm.

2. Kinh doanh mỹ phẩm mà chưa được cấp phép sẽ bị xử phạt ra sao?

Theo quy định tại Khoản 2 Điều 68 Nghị định 117/2020/NĐ-CP và được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP, hành vi đưa mỹ phẩm ra lưu thông khi chưa được cấp số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm hoặc số công bố đã hết hiệu lực sẽ bị xử phạt hành chính.

Cụ thể, mức xử phạt áp dụng như sau:

  • Phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi lưu hành mỹ phẩm chưa được công bố hợp lệ.
  • Buộc thu hồi và tiêu hủy toàn bộ sản phẩm vi phạm theo quy định.
  • Đình chỉ hoạt động kinh doanh mỹ phẩm từ 03 đến 06 tháng tùy mức độ vi phạm.

Không chỉ đơn vị sản xuất hoặc đơn vị đứng tên công bố mới bị xử lý, mà các cơ sở kinh doanh, cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm nếu buôn bán sản phẩm chưa được phép lưu hành cũng có thể bị xem xét xử phạt.

Do đó, khi kinh doanh mỹ phẩm, cá nhân và doanh nghiệp cần kiểm tra rõ nguồn gốc rõ ràng, tình trạng pháp lý và số công bố của sản phẩm để tránh các rủi ro xử phạt không đáng có.

Kinh doanh mỹ phẩm chưa được cấp phép bị xử phạt như thế nào?

3. Hồ sơ công bố mỹ phẩm gồm những gì?

Theo Thông tư 06/2011/TT-BYT và Thông tư 29/2020/TT-BYT, hồ sơ công bố mỹ phẩm bao gồm các giấy tờ sau:

  • Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm
  • Đơn đăng ký lưu hành mỹ phẩm theo mẫu quy định
  • Phiếu kiểm nghiệm sản phẩm (đối với mỹ phẩm sản xuất trong nước)
  • Giấy ủy quyền của nhà sản xuất hoặc chủ sở hữu sản phẩm (nếu đơn vị công bố không trực tiếp sản xuất)
  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc giấy phép kinh doanh
  • Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với mỹ phẩm nhập khẩu

Tùy từng loại mỹ phẩm và nguồn gốc sản phẩm mà hồ sơ có thể cần bổ sung thêm một số tài liệu liên quan khác. Vì vậy, để được tư vấn chi tiết (miễn phí) và hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ công bố mỹ phẩm nhanh chóng, đúng quy định, quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ FOTEKCO để được hỗ trợ.

4. Câu hỏi thường gặp về kinh doanh mỹ phẩm

Kinh doanh mỹ phẩm chưa công bố có bị phạt không?

Có. Theo quy định hiện hành, mỹ phẩm chỉ được phép lưu hành trên thị trường khi đã có số tiếp nhận Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm. Nếu kinh doanh mỹ phẩm chưa công bố, cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính và buộc thu hồi sản phẩm vi phạm

Mức phạt khi bán mỹ phẩm chưa được cấp phép là bao nhiêu?

Hành vi đưa mỹ phẩm chưa được công bố ra thị trường có thể bị phạt từ 20 đến 30 triệu đồng. Ngoài ra, cơ quan chức năng còn có thể áp dụng biện pháp thu hồi, tiêu hủy sản phẩm hoặc đình chỉ hoạt động kinh doanh theo quy định.

Hồ sơ công bố mỹ phẩm gồm những giấy tờ gì?

Cần chuẩn bị những giấy tờ sau: Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm, giấy ủy quyền của nhà sản xuất (nếu có), và giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với sản phẩm nhập khẩu.

Mỹ phẩm nhập khẩu có bắt buộc phải công bố không?

Có. Tất cả mỹ phẩm nhập khẩu trước khi lưu hành tại Việt Nam đều phải thực hiện thủ tục công bố sản phẩm mỹ phẩm theo quy định của Bộ Y tế.

Kinh doanh mỹ phẩm online có cần giấy phép không?

Có. Cá nhân hoặc doanh nghiệp bán mỹ phẩm online vẫn phải đảm bảo các điều kiện pháp lý như đăng ký kinh doanh phù hợp và sản phẩm phải có số công bố hợp lệ trước khi bán ra thị trường.


Có thể thấy, việc kinh doanh mỹ phẩm chưa được công bố hoặc chưa được cấp phép lưu hành là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt với mức phạt rất cao. Ngoài thiệt hại về tài chính, doanh nghiệp còn có nguy cơ bị thu hồi sản phẩm, ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu và hoạt động kinh doanh.

Vì vậy, trước khi đưa mỹ phẩm ra thị trường, doanh nghiệp nên thực hiện đầy đủ thủ tục công bố sản phẩm để đảm bảo đúng quy định pháp luật.

Nếu quý khách hàng cần hỗ trợ về thực hiện thủ tục công bố mỹ phẩm, kiểm nghiệm sản phẩm hoặc tư vấn các vấn đề pháp lý liên quan đến an toàn thực phẩm và mỹ phẩm, hãy liên hệ FOTEKCO để được tư vấn và hỗ trợ nhanh chóng.